Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Cửa hàng điện thoại — từ vựng tiếng Nhật N3: 機種 (đời máy), 格安スマホ (điện thoại giá rẻ), 料金プラン (gói cước), 無線 (không dây), 電波 (sóng), 圏外 (ngoài vùng phủ sóng), 動画 (video), 画像 (hình ảnh)

N3 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp