Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Đoàn khách du lịch — từ vựng tiếng Nhật N3: 観光バス (xe buýt du lịch), 添乗員 (trưởng đoàn tour (đi cùng khách)), 団体 (đoàn, nhóm), 観光客 (khách du lịch), 寺院 (chùa chiền), 遊覧船 (thuyền ngắm cảnh), 案内所 (quầy thông tin), 絶景 (cảnh tuyệt đẹp)

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp