Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Uỷ ban quận — từ vựng tiếng Nhật N3: 区役所 (uỷ ban quận (ở Tokyo)), 職員 (nhân viên), 整理券 (phiếu số thứ tự), 用紙 (tờ mẫu (để điền)), 記入 (điền vào), 在留カード (thẻ cư trú), 印鑑 (con dấu), 住民票 (phiếu cư trú)

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp