Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Đường phố — từ vựng tiếng Nhật N3: 歩道 (vỉa hè, đường đi bộ), 車道 (lòng đường (cho xe)), 横断歩道 (vạch qua đường), 標識 (biển báo), 一方通行 (đường một chiều), 踏切 (chỗ chắn tàu), 線路 (đường ray), 渋滞 (tắc đường), 通行止め (cấm đường)

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp