Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Khuôn viên đầu năm học — từ vựng tiếng Nhật N3: キャンパス (khuôn viên trường), 新入生 (sinh viên, học sinh mới), オリエンテーション (buổi định hướng (đầu khoá)), サークル (câu lạc bộ (sinh viên)), ボランティア (tình nguyện), 配布 (phát (tài liệu)), アンケート (phiếu khảo sát), チーム (đội, nhóm)

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp