Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Phòng du học sinh — từ vựng tiếng Nhật N3: 留学生課 (phòng du học sinh (ở trường)), 願書 (đơn xin (nhập học, dự thi)), 署名 (chữ ký; ký tên), 証明書 (giấy chứng nhận), 原本 (bản gốc), 写し (bản sao), 推薦状 (thư giới thiệu), 奨学金 (học bổng), 面談 (buổi gặp nói chuyện trực tiếp)

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp