Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Nhà ngày Tết — từ vựng tiếng Nhật N3: 門松 (cây thông trang trí trước cổng ngày Tết), 鏡餅 (bánh dày cúng Tết (hai tầng tròn)), おせち料理 (món ăn ngày Tết (xếp trong hộp nhiều tầng)), お雑煮 (canh bánh dày ngày Tết), 年越しそば (mì soba đêm giao thừa), 年賀状 (thiệp năm mới), お年玉 (tiền lì xì), 書き初め (viết thư pháp đầu năm)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp