Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Gian hàng lễ hội trường — từ vựng tiếng Nhật N3: 模擬店 (gian hàng (ở lễ hội trường)), 売り子 (người đứng bán (ở gian hàng)), 呼び込み (mời chào khách), 行列 (hàng người xếp dài), 来場者 (khách đến dự), 試食 (ăn thử), 釣り銭 (tiền thối lại), 飾り付け (trang trí), 完売 (bán hết)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp