Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Phòng nhân viên — từ vựng tiếng Nhật N3: スタッフ (nhân viên), オーナー (chủ (cửa hàng)), マネージャー (quản lý), ミーティング (cuộc họp), ロッカー (tủ để đồ), ユニフォーム (đồng phục), タイムカード (thẻ chấm công), シフト (ca làm), マニュアル (sổ hướng dẫn (công việc))

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp