Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Kiểm hàng ở ひまわり — từ vựng tiếng Nhật N3: 納品 (giao hàng đến), 検品 (kiểm hàng), 発注書 (phiếu đặt hàng), 品出し (xếp hàng lên kệ), 陳列 (trưng bày), 新商品 (sản phẩm mới), ホットスナック (đồ ăn nóng bán ở quầy), 防犯カメラ (camera an ninh)

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp