Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Tiệc chia tay — từ vựng tiếng Nhật N3: 送別会 (tiệc chia tay), 恩師 (thầy cô mình mang ơn), 花束 (bó hoa), 寄せ書き (tấm giấy nhiều người cùng viết lời nhắn), 記念品 (quà lưu niệm), 記念写真 (ảnh kỷ niệm), 幹事 (người lo tổ chức (tiệc)), 拍手 (vỗ tay), 涙ぐむ (rưng rưng nước mắt)

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp