Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Trung tâm văn hoá — từ vựng tiếng Nhật N3: 画家 (hoạ sĩ), 音楽家 (nhạc sĩ, người làm âm nhạc), 作家 (nhà văn), 建築家 (kiến trúc sư), 専門家 (chuyên gia), 高齢者 (người cao tuổi), 参加者 (người tham gia), 初心者 (người mới bắt đầu)

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp