Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Lớp toán nhỏ — từ vựng tiếng Nhật N3: 足し算 (phép cộng), 引き算 (phép trừ), 掛け算 (phép nhân), 割り算 (phép chia), 差 (chênh lệch), 比較 (so sánh), 大半 (phần lớn), 半数 (một nửa số)

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp