Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Văn phòng chiều thứ Sáu — từ vựng tiếng Nhật N3: 内線 (số máy lẻ nội bộ), 折り返し (gọi lại), 外出中 (đang ra ngoài), 来客 (khách đến), 見積もり (báo giá), 議事録 (biên bản họp), ホッチキス (cái dập ghim), 部署 (phòng ban)

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp