Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Hội chợ việc làm — từ vựng tiếng Nhật N3: 合同説明会 (hội chợ việc làm (nhiều công ty cùng giới thiệu)), ブース (gian (ở hội chợ, hội thảo)), 新卒 (người mới tốt nghiệp (đi xin việc lần đầu)), 就活 (hoạt động tìm việc (nói tắt của 就職活動)), 求人票 (phiếu thông tin tuyển dụng), 履歴書 (sơ yếu lý lịch), エントリーシート (phiếu đăng ký ứng tuyển (mẫu của công ty)), 面接官 (người phỏng vấn)

N3 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp