Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Về quê dịp Obon — từ vựng tiếng Nhật N3: お盆 (lễ Obon), 帰省 (về quê), 仏壇 (bàn thờ Phật), お供え (đồ cúng), 供える (cúng, dâng), 迎え火 (lửa đón hồn), お墓参り (đi viếng mộ), 墓 (mộ)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp