Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Diễn tập phòng chống thiên tai — từ vựng tiếng Nhật N3: 避難訓練 (diễn tập sơ tán), 避難所 (nơi sơ tán), 防災 (phòng chống thiên tai), 備蓄 (dự trữ), 非常食 (đồ ăn dự phòng (khi có thiên tai)), ハザードマップ (bản đồ rủi ro thiên tai), 警報 (cảnh báo (mức nguy hiểm)), 気象 (khí tượng)

N3 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp