Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Tổng vệ sinh khu phố — từ vựng tiếng Nhật N3: 町内会 (hội khu phố), 清掃 (quét dọn), 住民 (cư dân), 当番 (phiên trực), 回覧板 (bảng tin chuyền tay (trong khu phố)), 収集 (thu gom), 注意書き (giấy nhắc nhở), 放置 (để mặc, bỏ đó), 撤去 (dỡ bỏ, dọn đi)

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp