Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Công viên buổi chiều — từ vựng tiếng Nhật N3: ちょこちょこ (lon ton), よろよろ (lảo đảo), すたすた ((bước) nhanh thoăn thoắt), とぼとぼ (lê bước (buồn, mệt)), きょろきょろ (nhìn quanh quất), うとうと (thiu thiu ngủ), すやすや (ngủ ngon lành), こっそり (lén lút), にこにこ (cười tủm tỉm)

N3 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp