Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Đi xem phòng thuê — từ vựng tiếng Nhật N3: 不動産屋 (văn phòng nhà đất), 大家 (chủ nhà), 物件 (căn nhà cho thuê), 間取り (sơ đồ phòng (bố trí các phòng)), 和室 (phòng kiểu Nhật (sàn chiếu)), 洋室 (phòng kiểu Tây (sàn gỗ)), 収納 (chỗ cất đồ), オートロック (cửa khoá tự động), 契約書 (bản hợp đồng)

N3 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp