Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Chỗ để rác khu phố — từ vựng tiếng Nhật N3: ごみ置き場 (chỗ để rác), 可燃ごみ (rác cháy được), 不燃ごみ (rác không cháy được), 生ごみ (rác nhà bếp (thức ăn thừa)), 粗大ごみ (rác cồng kềnh (tủ, ghế…)), 空き缶 (lon rỗng), 空き瓶 (chai rỗng), 古紙 (giấy cũ), 段ボール (thùng các-tông), 掲示板 (bảng thông báo)

N3 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp