Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Động đất và mất điện — từ vựng tiếng Nhật N4: 地震 (động đất), 揺れる (rung lắc), 停電 (mất điện), 火事 (hoả hoạn), ガラス (kính), 危険 (nguy hiểm), 安全 (an toàn), 落ち着く (bình tĩnh lại)

N4 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp