Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Lễ hội — từ vựng tiếng Nhật N4: 祭り (lễ hội), 会場 (hội trường, nơi tổ chức), 屋台 (quầy hàng (ở lễ hội)), 舞台 (sân khấu), 踊り (điệu nhảy, điệu múa), 浴衣 (áo yukata (kimono mùa hè)), 列 (hàng (người xếp)), 景品 (quà tặng kèm, phần thưởng)

N4 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp