Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Hàng xóm ngoại ô — từ vựng tiếng Nhật N4: 郊外 (ngoại ô), 近所 (hàng xóm), 屋根 (mái nhà), 夫 (chồng), 妻 (vợ), お嬢さん (con gái (người khác)), 世話 (chăm sóc), 育てる (trồng, nuôi), 訪ねる (đến thăm)

N4 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp