Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Buổi sáng vội vàng — từ vựng tiếng Nhật N4: 寝坊する (ngủ quên), 起こす (đánh thức), 遅刻 (đi muộn), 落とす (làm rơi), 汚す (làm bẩn), 濡らす (làm ướt), 破る (làm rách), 外れる (tuột ra), 取り替える (thay đổi)

N4 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp