Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ngày nhập học — từ vựng tiếng Nhật N4: 入学式 (lễ nhập học), 校長 (hiệu trưởng), 教授 (giáo sư), 大学生 (sinh viên đại học), 後輩 (đàn em), 教科書 (sách giáo khoa), 寮 (ký túc xá), 体育館 (nhà thể chất)

N4 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp