Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Ca làm thêm — từ vựng tiếng Nhật N4: 棚 (kệ, giá để đồ), 商品 (hàng bán), 値札 (nhãn giá), 制服 (đồng phục), 客 (khách (cách nói gọn)), おつり (tiền thừa trả lại), 領収書 (hoá đơn, biên lai), 在庫 (hàng tồn kho), 配達 (giao hàng)

N4 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp