Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Nhà nghỉ suối nước nóng — từ vựng tiếng Nhật N4: 旅 (chuyến đi xa), 泊まる (ở lại qua đêm), 迎える (đón), 見送る (tiễn), 見物 (đi xem, tham quan), 寄る (ghé qua), 珍しい (hiếm), 記念 (kỷ niệm)

N4 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp