Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Trận bóng chày — từ vựng tiếng Nhật N4: 試合 (trận đấu), 入場 (vào cửa), 人気 (được yêu thích), 応援 (cổ vũ), 盛り上がる (sôi nổi), 喜ぶ (vui mừng), 悔しい (cay cú, tiếc), 係 (người phụ trách)

N4 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp