Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Quảng trường trước ga — từ vựng tiếng Nhật N4: 待ち合わせる (hẹn gặp), 彼 (anh ấy), 彼女 (cô ấy), 喧嘩 (cãi nhau), 謝る (xin lỗi), 叱る (mắng), 寂しい (cô đơn), 冗談 (câu đùa), 紹介 (giới thiệu)

N4 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp