Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Ngã tư thành phố — từ vựng tiếng Nhật N4: 交通 (giao thông), 事故 (tai nạn), 警察 (cảnh sát), 泥棒 (kẻ trộm), 事件 (vụ việc), ガソリン (xăng), 乗り物 (phương tiện), 急ぐ (vội), 拾う (nhặt)

N4 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp