Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Quầy quà bách hoá — từ vựng tiếng Nhật N4: お中元 (quà giữa năm), お歳暮 (quà cuối năm), 包む (gói), お返し (quà đáp lễ), 受け取る (nhận), 交換 (đổi), 似合う (hợp), サービス (tặng thêm)

N4 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp