Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Siêu thị giảm giá — từ vựng tiếng Nhật N4: 半額 (nửa giá), 割引 (giảm giá), 品切れ (hết hàng), 品物 (hàng hoá), 値段 (giá), 新鮮 (tươi), 込む (đông người), 数える (đếm), 払う (trả tiền)

N4 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp