Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Ảnh gia đình — từ vựng tiếng Nhật N5: 家族 (gia đình), おじいさん (ông), おばあさん (bà), お父さん (bố), お母さん (mẹ), お兄さん (anh trai), お姉さん (chị gái), 男の子 (bé trai), 女の子 (bé gái), 撮る (chụp (ảnh))

N5 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp