Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Dọn phòng — từ vựng tiếng Nhật N5: 部屋 (phòng), 掃除 (dọn dẹp), 洗濯 (giặt giũ), 汚い (bẩn), きれい (sạch), 物 (đồ vật), 開ける (mở), 置く (đặt)

N5 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp