Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Buổi sáng ở nhà — từ vựng tiếng Nhật N5: 朝 (buổi sáng), 起きる (thức dậy), 歯 (răng), みがく (đánh (răng)), シャワー (vòi sen), 朝ごはん (bữa sáng), おはようございます (chào buổi sáng), いってきます (con đi đây)

N5 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp