Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Lối vào nhà — từ vựng tiếng Nhật N5: 玄関 (chỗ cởi giày ở cửa), 靴 (giày), 靴下 (tất), コート (áo khoác), 帽子 (mũ), スカート (váy), 財布 (ví), ハンカチ (khăn tay), 眼鏡 (kính (mắt)), かさ (ô)

N5 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp