Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Cửa hàng quần áo — từ vựng tiếng Nhật N5: 売り場 (quầy bán), 洋服 (quần áo), セール (giảm giá), 上着 (áo khoác), 着る (mặc (áo)), ポケット (túi (áo)), ワイシャツ (áo sơ mi), ズボン (quần dài), ネクタイ (cà vạt), しめる (thắt (cà vạt))

N5 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp