Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Trung tâm thương mại — từ vựng tiếng Nhật N5: デパート (trung tâm thương mại), エスカレーター (thang cuốn), エレベーター (thang máy), 入口 (lối vào), 出口 (lối ra), 花屋 (tiệm hoa), 本屋 (hiệu sách), パン屋 (tiệm bánh mì), プレゼント (quà)

N5 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp