Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Hàng rau quả — từ vựng tiếng Nhật N5: 八百屋 (cửa hàng rau), 野菜 (rau, rau củ), 果物 (trái cây), りんご (táo), みかん (quýt), バナナ (chuối), 桃 (đào), キャベツ (bắp cải), トマト (cà chua)

N5 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp