Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Siêu thị — từ vựng tiếng Nhật N5: スーパー (siêu thị), 牛肉 (thịt bò), 豚肉 (thịt lợn), とり肉 (thịt gà), 魚 (cá), バター (bơ (làm từ sữa)), 卵 (trứng), 牛乳 (sữa)

N5 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp