Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Hồ bơi ngày hè — từ vựng tiếng Nhật N5: プール (bể bơi), 泳ぐ (bơi), 上手 (giỏi), 下手 (kém), 遊ぶ (chơi), テニス (quần vợt), スポーツ (thể thao), 疲れる (mệt), 夏休み (kỳ nghỉ hè)

N5 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp