Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Vườn thú — từ vựng tiếng Nhật N5: 動物 (động vật), 長い (dài), 短い (ngắn), 太い (to, dày), かわいい (dễ thương), 多い (nhiều), 鳴く (kêu, hót), 飛ぶ (bay)

N5 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp