Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Quán ăn Nhật — từ vựng tiếng Nhật N5: ラーメン (mì ramen), カレー (cà ri (cơm cà ri)), すし (sushi), 天ぷら (tempura (đồ chiên bột)), ごはん (cơm), ビール (bia), お酒 (rượu (sake); đồ uống có cồn), 箸 (đũa), メニュー (thực đơn)

N5 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp