Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Quán cà phê — từ vựng tiếng Nhật N5: 店員 (nhân viên), お客さん (khách), メニュー (thực đơn), コーヒー (cà phê), 紅茶 (trà đen), ジュース (nước ép, nước ngọt), パン (bánh mì), お菓子 (bánh kẹo), 新聞 (báo (giấy)), テーブル (bàn (ăn, uống trà))

N5 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp