Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Quán cơm — từ vựng tiếng Nhật N5: 食堂 (quán cơm), いらっしゃいませ (xin mời vào), いただきます (mời ăn), ごちそうさまでした (cảm ơn vì bữa ăn), おいしい (ngon), まずい (dở), 甘い (ngọt), 辛い (cay), おなかがすく (đói bụng), のどがかわく (khát)

N5 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp