Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Trong bếp — từ vựng tiếng Nhật N4: 鍋 (nồi), 湯 (nước nóng), ガス (ga (khí đốt)), 包丁 (dao làm bếp), まな板 (thớt), 蛇口 (vòi nước), 米 (gạo), 氷 (đá (nước đá))

N4 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp