Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Quầy konbini — từ vựng tiếng Nhật N5: レジ (quầy thu ngân, máy tính tiền), 店員 (nhân viên cửa hàng), お客さん (khách), 袋 (túi (nilon, giấy)), お金 (tiền), カード (thẻ), 肉まん (bánh bao nhân thịt), 切手 (tem), はがき (bưu thiếp)

N5 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp