Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Tiệc ở quán nhậu — từ vựng tiếng Nhật N1: 上座 (ghế trên), 下座 (ghế dưới), お酌 (rót rượu mời), 手酌 (tự rót), ほろ酔い (ngà ngà say), 泥酔 (say bí tỉ), 下戸 (người không uống được), 割り勘 (chia đều tiền), 目配せ (ra hiệu bằng mắt)

N1 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp