Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Thư viện — từ vựng tiếng Nhật N5: 図書館 (thư viện), 借りる (mượn), 返す (trả lại), 読む (đọc), 書く (viết), 勉強する (học), 静か (yên tĩnh), 忘れる (để quên)

N5 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp